戴蒙希爾 dài méng xī ěr · đái mông hi nhĩ Hán Việt: đái mông hi nhĩ · Pinyin: dài méng xī ěr Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 蒙 (mông) + 希 (hi) + 爾 (nhĩ)Pinyindài méng xī ěrHán Việtđái mông hi nhĩCấu tạo戴 + 蒙 + 希 + 爾 · đái + mông + hi + nhĩ nghĩa thành phần: đái + mông + hi + nhĩ