戴角披毛 dài jiǎo pī máo·đái giác phi mao Hán Việt: đái giác phi mao · Pinyin: dài jiǎo pī máo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 戴:顶着; 披:覆盖在肩上。指兽类或变为牲畜。 Cấu tạo: 戴 (đái) + 角 (giác) + 披 (phi) + 毛 (mao)Pinyindài jiǎo pī máoHán Việtđái giác phi maoCấu tạo戴 + 角 + 披 + 毛 · đái + giác + phi + mao nghĩa thành phần: đái + giác + phi + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戴:顶着; 披:覆盖在肩上。指兽类或变为牲畜。 Từ liên quan Gần nghĩa披毛戴角 · 披毛犀 · 披毛求疵 · 披毛求瑕 · 披毛索黡 · 披毛带角 · 披毛索靥 · 披毛犰狳