戴霜履冰 dài shuāng lǚ bīng · đái sương lí băng Hán Việt: đái sương lí băng · Pinyin: dài shuāng lǚ bīng Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 霜 (sương) + 履 (lí) + 冰 (băng)Pinyindài shuāng lǚ bīngHán Việtđái sương lí băngCấu tạo戴 + 霜 + 履 + 冰 · đái + sương + lí + băng nghĩa thành phần: đái + sương + lí + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容不怕严寒,奔波于外。