戴高履厚 dài gāo lǚ hòu · đái cao lí hậu Hán Việt: đái cao lí hậu · Pinyin: dài gāo lǚ hòu Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 高 (cao) + 履 (lí) + 厚 (hậu)Pinyindài gāo lǚ hòuHán Việtđái cao lí hậuCấu tạo戴 + 高 + 履 + 厚 · đái + cao + lí + hậu nghĩa thành phần: đái + cao + lí + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 戴:顶着;履:踩着。头顶天脚踩地。指人活在天地之间。