戴高帽兒 dài gāo mào ér · đái cao mạo nhi Hán Việt: đái cao mạo nhi · Pinyin: dài gāo mào ér Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 高 (cao) + 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Pinyindài gāo mào érHán Việtđái cao mạo nhiCấu tạo戴 + 高 + 帽 + 兒 · đái + cao + mạo + nhi nghĩa thành phần: đái + cao + mạo + nhi Nghĩa EngCihui 戴高帽兒 ài gāomàor ►See dài gāomào