戴髮含齒 dài fā hán chǐ · đái phát hàm xỉ Hán Việt: đái phát hàm xỉ · Pinyin: dài fā hán chǐ Tổng quan Cấu tạo: 戴 (đái) + 髮 (phát) + 含 (hàm) + 齒 (xỉ)Pinyindài fā hán chǐHán Việtđái phát hàm xỉCấu tạo戴 + 髮 + 含 + 齒 · đái + phát + hàm + xỉ nghĩa thành phần: đái + phát + hàm + xỉ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 長著頭髮和牙齒。指人。《列子.黃帝》:「戴髮含齒,倚而趣者,謂之人。」也作「含齒戴髮」。