戶口名簿

hù kǒu míng bù hộ khẩu danh bộ

Hán Việt: hộ khẩu danh bộ · Pinyin: hù kǒu míng bù

Tổng quan

(Đài Loan) giấy chứng nhận đăng ký hộ khẩu (giấy tờ tùy thân)

Cấu tạo: (hộ) + (khẩu) + (danh) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) giấy chứng nhận đăng ký hộ khẩu (giấy tờ tùy thân)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府發給住戶記載本戶人口、姓名、年齡等事項的簿子。

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) household registration certificate (identity document)
  • Cihui 戶口名簿 ùkǒu míngbù n. residence booklet M:¹běn