戶口普查

hộ khẩu phổ tra

Hán Việt: hộ khẩu phổ tra

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (khẩu) + (phổ) + (tra)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 在指定的時間與地區,就人口靜態狀況,作普遍調查登記。

Eng

  • Cihui 戶口普查 ùkǒu pǔchá n. census-taking; census M:¹cì