戶口本兒 hù kǒu běn ér · hộ khẩu bổn nhi Hán Việt: hộ khẩu bổn nhi · Pinyin: hù kǒu běn ér Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Pinyinhù kǒu běn érHán Việthộ khẩu bổn nhiCấu tạo戶 + 口 + 本 + 兒 · hộ + khẩu + bổn + nhi nghĩa thành phần: hộ + khẩu + bổn + nhi