戶外燒烤

hù wài shāo kǎo hộ ngoại thiêu khảo

Hán Việt: hộ ngoại thiêu khảo · Pinyin: hù wài shāo kǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (ngoại) + (thiêu) + (khảo)