戶外集會 hộ ngoại tập hội Hán Việt: hộ ngoại tập hội Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 外 (ngoại) + 集 (tập) + 會 (hội)Hán Việthộ ngoại tập hộiCấu tạo戶 + 外 + 集 + 會 · hộ + ngoại + tập + hội nghĩa thành phần: hộ + ngoại + tập + hội Nghĩa EngCihui field day