戶樞不螻 hù shū bù lóu · hộ xu bất lâu Hán Việt: hộ xu bất lâu · Pinyin: hù shū bù lóu Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 樞 (xu) + 不 (bất) + 螻 (lâu)Pinyinhù shū bù lóuHán Việthộ xu bất lâuCấu tạo戶 + 樞 + 不 + 螻 · hộ + xu + bất + lâu nghĩa thành phần: hộ + xu + bất + lâu