戶籍警察
hộ tịch cảnh sát
Hán Việt: hộ tịch cảnh sát · Pinyin: hù jí jǐng chá
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 戶籍警察 ùjí jǐngchá n. police in charge of household registration M:ge/¹míng/²wèi
Hán Việt: hộ tịch cảnh sát · Pinyin: hù jí jǐng chá