戶給人足
hộ cấp nhân túc
Hán Việt: hộ cấp nhân túc · Pinyin: hù jǐ rén zú
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 家家戶戶生活富足,豐衣足食。《晉書.卷八八.孝友傳.顏含傳》:「數年之間,欲令戶給人足,如其禮樂,俟之明宰。」也作「家給人足」。
Hán Việt: hộ cấp nhân túc · Pinyin: hù jǐ rén zú