戶內運動 hộ nội vận động Hán Việt: hộ nội vận động Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 內 (nội) + 運 (vận) + 動 (động)Hán Việthộ nội vận độngCấu tạo戶 + 內 + 運 + 動 · hộ + nội + vận + động nghĩa thành phần: hộ + nội + vận + động Nghĩa EngCihui 戶內運動 ùnèi yùndòng n. indoor sports/games M:³xiàng