戶列簪纓

hù liè zān yīng hộ liệt trâm anh

Hán Việt: hộ liệt trâm anh · Pinyin: hù liè zān yīng

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (liệt) + (trâm) + (anh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 户:门;簪缨:古代官吏的冠饰。门前排放着簪缨。形容做官以后可使门庭显耀,身价倍增。