户口普查
hộ khẩu phổ tra
Hán Việt: hộ khẩu phổ tra
Tổng quan
在指定的時間與地區,就人口靜態狀況,作普遍調查登記。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 Điều tra dân số
- Biên soạn census-taking; census M:¹cì
Eng
- Cihui 戶口普查 ùkǒu pǔchá n. census-taking; census M:¹cì
Hán Việt: hộ khẩu phổ tra
在指定的時間與地區,就人口靜態狀況,作普遍調查登記。