戶口普查 hộ khẩu phổ tra Hán Việt: hộ khẩu phổ tra Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 普 (phổ) + 查 (tra)Hán Việthộ khẩu phổ traCấu tạo戶 + 口 + 普 + 查 · hộ + khẩu + phổ + tra nghĩa thành phần: hộ + khẩu + phổ + tra Nghĩa EngCihui 戶口普查 ùkǒu pǔchá n. census-taking; census M:¹cì