户口检查 hộ khẩu kiểm tra Hán Việt: hộ khẩu kiểm tra Tổng quan điều tra dân số Cấu tạo: 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Hán Việthộ khẩu kiểm traTừ loạidanhCấu tạo戶 + 口 + 檢 + 查 · hộ + khẩu + kiểm + tra nghĩa thành phần: hộ + khẩu + kiểm + tra Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Kiểm tra hộ khẩuBiên soạn census M:¹cìEngCihui 戶口檢查 ùkǒu jiǎnchá n. census M:¹cì Từ liên quan Gần nghĩa户口制度 · 户口名簿 · 检查员的 · 检查官的 · 戶口册 · 户口制 · 户口本 · 户口簿