户口薄

hù kǒu bóhộ khẩu bạc

Hán Việt: hộ khẩu bạc · Pinyin: hù kǒu bó

Tổng quan

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 口 (khẩu) + 薄 (bạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sổ hộ khẩu

Đức

  • Handedict Hukou-Buch, Haushaltsregistrierungsdokument

Từ liên quan

Gần nghĩa

戶口册 · 户口制 · 户口本 · 户口簿 · 户口 · 户口制度 · 户口名簿 · 户口检查