戶外保護

hù wài bǎo hù hộ ngoại bảo hộ

Hán Việt: hộ ngoại bảo hộ · Pinyin: hù wài bǎo hù

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (ngoại) + (bảo) + (hộ)