戶外設備 hù wài shè bèi · hộ ngoại thiết bị Hán Việt: hộ ngoại thiết bị · Pinyin: hù wài shè bèi Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 外 (ngoại) + 設 (thiết) + 備 (bị)Pinyinhù wài shè bèiHán Việthộ ngoại thiết bịCấu tạo戶 + 外 + 設 + 備 · hộ + ngoại + thiết + bị nghĩa thành phần: hộ + ngoại + thiết + bị