户外设备

hù wài shè bèihộ ngoại thiết bị

Hán Việt: hộ ngoại thiết bị · Pinyin: hù wài shè bèi

Tổng quan

Cấu tạo: 戶 (hộ) + 外 (ngoại) + 設 (thiết) + 備 (bị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết bị ngoài trời

Đức

  • Handedict Outdoor Equipment, Outdoor Ausrüstung

Từ liên quan

Gần nghĩa

户外工作 · 设备好的 · 户外的 · 设备品 · 户外保护 · 户外广告 · 户外烧烤 · 户外照明