戶曹參軍 hù cáo cān jūn · hộ tào tham quân Hán Việt: hộ tào tham quân · Pinyin: hù cáo cān jūn Tổng quan Cấu tạo: 戶 (hộ) + 曹 (tào) + 參 (tham) + 軍 (quân)Pinyinhù cáo cān jūnHán Việthộ tào tham quânCấu tạo戶 + 曹 + 參 + 軍 · hộ + tào + tham + quân nghĩa thành phần: hộ + tào + tham + quân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 专管户籍的州县属官。Tân Hoa Tự Điển 1.专管户籍的州县属官。