戶樞不朽

hù shū bù xiǔ hộ xu bất hủ

Hán Việt: hộ xu bất hủ · Pinyin: hù shū bù xiǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hộ) + (xu) + (bất) + (hủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 户枢:门的转轴;朽:腐烂,败坏。经常转动的门轴就不会朽坏。比喻经常运动的东西不易受侵蚀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"户枢不蠹"。
  • Tân Hoa Tự Điển 户枢门的转轴;朽腐烂,败坏。经常转动的门轴就不会朽坏。比喻经常运动的东西不易受侵蚀。