戶限爲穿

hù xiàn wéi chuān hộ hạn vi xuyên

Hán Việt: hộ hạn vi xuyên · Pinyin: hù xiàn wéi chuān

Tổng quan

khách đến không ngớt (thành ngữ)

Cấu tạo: (hộ) + (hạn) + (vi) + 穿 (xuyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khách đến không ngớt (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 户限:门槛;为:被。门槛都踩破了。形容进出的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.门坎都被踩破了。形容进出的人很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 户限门槛;为被。门槛都踩破了。形容进出的人很多。

Eng

  • CC-CEDICT to have an endless stream of visitors (idiom)
  • Cihui to have an endless stream of visitors (idiom)