戽水抗旱 hố thủy kháng hạn Hán Việt: hố thủy kháng hạn Tổng quan Tát nước chống hạn Cấu tạo: 戽 (hố) + 水 (thủy) + 抗 (kháng) + 旱 (hạn)Hán Việthố thủy kháng hạnCấu tạo戽 + 水 + 抗 + 旱 · hố + thủy + kháng + hạn nghĩa thành phần: hố + thủy + kháng + hạn Nghĩa ViệtCihui Tát nước chống hạn