戾家把戲 lì jiā bǎ xì · lệ gia bả hí Hán Việt: lệ gia bả hí · Pinyin: lì jiā bǎ xì Tổng quan Cấu tạo: 戾 (lệ) + 家 (gia) + 把 (bả) + 戲 (hí)Pinyinlì jiā bǎ xìHán Việtlệ gia bả híCấu tạo戾 + 家 + 把 + 戲 · lệ + gia + bả + hí nghĩa thành phần: lệ + gia + bả + hí