房東協會 fáng dōng xié huì · phòng đông hiệp hội Hán Việt: phòng đông hiệp hội · Pinyin: fáng dōng xié huì Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 東 (đông) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Pinyinfáng dōng xié huìHán Việtphòng đông hiệp hộiCấu tạo房 + 東 + 協 + 會 · phòng + đông + hiệp + hội nghĩa thành phần: phòng + đông + hiệp + hội