房东协会

fáng dōng xié huìphòng đông hiệp hội

Hán Việt: phòng đông hiệp hội · Pinyin: fáng dōng xié huì

Tổng quan

Cấu tạo: 房 (phòng) + 東 (đông) + 協 (hiệp) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp hội chủ nhà

Đức

  • Handedict Hausbesitzer

Từ liên quan

Gần nghĩa

协会会员 · 协会成员 · 房东太太 · 房东小姐