房中弱水 phòng trung nhược thủy Hán Việt: phòng trung nhược thủy Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 中 (trung) + 弱 (nhược) + 水 (thủy)Hán Việtphòng trung nhược thủyCấu tạo房 + 中 + 弱 + 水 · phòng + trung + nhược + thủy nghĩa thành phần: phòng + trung + nhược + thủy