房產保險 fáng chǎn bǎo xiǎn · phòng sản bảo hiểm Hán Việt: phòng sản bảo hiểm · Pinyin: fáng chǎn bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 產 (sản) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinfáng chǎn bǎo xiǎnHán Việtphòng sản bảo hiểmCấu tạo房 + 產 + 保 + 險 · phòng + sản + bảo + hiểm nghĩa thành phần: phòng + sản + bảo + hiểm