房客
phòng khách
Hán Việt: phòng khách · Pinyin: fáng kè
Tổng quan
người thuê nhà
Nghĩa
Việt
- Cihui người thuê nhà
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 租房屋住的人。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 租房或借房居住的人(跟“房东”相对)。
Eng
- CC-CEDICT tenant
- Cihui tenant