房屋中介

fáng wū zhōng jiè phòng ốc trung giới

Hán Việt: phòng ốc trung giới · Pinyin: fáng wū zhōng jiè

Tổng quan

đại lý nhà đất | đại lý bất động sản

Cấu tạo: (phòng) + (ốc) + (trung) + (giới)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đại lý nhà đất | đại lý bất động sản

Eng

  • CC-CEDICT housing agent|real estate agent
  • Cihui housing agent; real estate agent