房屋價格 fáng wū jià gé · phòng ốc giá cách Hán Việt: phòng ốc giá cách · Pinyin: fáng wū jià gé Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 價 (giá) + 格 (cách)Pinyinfáng wū jià géHán Việtphòng ốc giá cáchCấu tạo房 + 屋 + 價 + 格 · phòng + ốc + giá + cách nghĩa thành phần: phòng + ốc + giá + cách