房屋价格

fáng wū jià géphòng ốc giá cách

Hán Việt: phòng ốc giá cách · Pinyin: fáng wū jià gé

Tổng quan

Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá nhà

Đức

  • Handedict Hauspreise

Từ liên quan

Gần nghĩa

价格回稳 · 价格标签 · 价格补助 · 價格狂跌 · 房屋中介 · 房屋玩具 · 价格便宜的 · 价格战