房屋出售 fáng wū chū shòu·phòng ốc xuất thụ Hán Việt: phòng ốc xuất thụ · Pinyin: fáng wū chū shòu Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 出 (xuất) + 售 (thụ)Pinyinfáng wū chū shòuHán Việtphòng ốc xuất thụCấu tạo房 + 屋 + 出 + 售 · phòng + ốc + xuất + thụ nghĩa thành phần: phòng + ốc + xuất + thụ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bán nhàĐứcHandedict Hausverkauf Từ liên quan Gần nghĩa房屋中介 · 房屋玩具 · 出售剩书的 · 房屋之平顶 · 出售合约 · 出售存货 · 房屋价格 · 房屋受损