房屋受损 fáng wū shòu sǔn·phòng ốc thụ tổn Hán Việt: phòng ốc thụ tổn · Pinyin: fáng wū shòu sǔn Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 受 (thụ) + 損 (tổn)Pinyinfáng wū shòu sǔnHán Việtphòng ốc thụ tổnCấu tạo房 + 屋 + 受 + 損 · phòng + ốc + thụ + tổn nghĩa thành phần: phòng + ốc + thụ + tổn Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhà bị hư hạiĐứcHandedict Häuserschaden, Gebäudeschaden Từ liên quan Gần nghĩa受损害的 · 房屋中介 · 房屋玩具 · 受损坏 · 受损失 · 房屋之平顶 · 受损害方 · 受损程度