房屋受損 fáng wū shòu sǔn · phòng ốc thụ tổn Hán Việt: phòng ốc thụ tổn · Pinyin: fáng wū shòu sǔn Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 受 (thụ) + 損 (tổn)Pinyinfáng wū shòu sǔnHán Việtphòng ốc thụ tổnCấu tạo房 + 屋 + 受 + 損 · phòng + ốc + thụ + tổn nghĩa thành phần: phòng + ốc + thụ + tổn