房屋維護 fáng wū wéi hù · phòng ốc duy hộ Hán Việt: phòng ốc duy hộ · Pinyin: fáng wū wéi hù Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 屋 (ốc) + 維 (duy) + 護 (hộ)Pinyinfáng wū wéi hùHán Việtphòng ốc duy hộCấu tạo房 + 屋 + 維 + 護 · phòng + ốc + duy + hộ nghĩa thành phần: phòng + ốc + duy + hộ