房屋費用

phòng ốc phí dụng

Hán Việt: phòng ốc phí dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (phòng) + (ốc) + (phí) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 房屋費用 ángwū fèiyòng n. building expenses M:²bǐ/³xiàng