房租對比 fáng zū duì bǐ · phòng tô đối bỉ Hán Việt: phòng tô đối bỉ · Pinyin: fáng zū duì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 房 (phòng) + 租 (tô) + 對 (đối) + 比 (bỉ)Pinyinfáng zū duì bǐHán Việtphòng tô đối bỉCấu tạo房 + 租 + 對 + 比 · phòng + tô + đối + bỉ nghĩa thành phần: phòng + tô + đối + bỉ