所事非人 sở sự phi nhân Hán Việt: sở sự phi nhân Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 事 (sự) + 非 (phi) + 人 (nhân)Hán Việtsở sự phi nhânCấu tạo所 + 事 + 非 + 人 · sở + sự + phi + nhân nghĩa thành phần: sở + sự + phi + nhân Nghĩa EngCihui 所事非人 uǒshìfēirén f.e. 1. serve under the wrong leader 2. be married to a bad man