所到之處

suǒ dào zhī chù sở đáo chi xử

Hán Việt: sở đáo chi xử · Pinyin: suǒ dào zhī chù

Tổng quan

bất cứ nơi nào ai đó đến

Cấu tạo: (sở) + (đáo) + (chi) + (xử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bất cứ nơi nào ai đó đến

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 所去的任何地方。

Eng

  • CC-CEDICT wherever one goes
  • Cihui wherever one goes