所向摧靡

suǒ xiàng cuī mǐ sở hướng tồi mĩ

Hán Việt: sở hướng tồi mĩ · Pinyin: suǒ xiàng cuī mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (hướng) + (tồi) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「所向披靡」。見「所向披靡」條。01.《宋書.卷四七.孟懷玉列傳》:「于時逆徒實繁,控弦掩澤,龍符匹馬電躍,所向摧靡,奮戈深入,知死弗吝。」02.《新唐書.卷一○六.楊弘禮列傳》:「領步騎二十四軍跳出賊背,所向摧靡。」