所向無前
sở hướng vô tiền
Hán Việt: sở hướng vô tiền · Pinyin: suǒ xiàng wú qián
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 所向:指军队所指向的地方。军队所指向的地方,没有阻挡。
- Tân Hoa Tự Điển 1.所指向的地方,谁也阻挡不住。
- Tân Hoa Tự Điển 所向指军队所指向的地方。军队所指向的地方,没有阻挡。
Eng
- Cihui 所向無前 uǒxiàngwúqián f.e. carry all before one; be irresistible