所向無前

suǒ xiàng wú qián sở hướng vô tiền

Hán Việt: sở hướng vô tiền · Pinyin: suǒ xiàng wú qián

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (hướng) + (vô) + (tiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容力量強大,銳不可當。《唐語林.卷五.補遺》:「駙馬乘勝突刃,所向無前,斬馘擒生,殆逾五十。」清.洪昇《長生殿》第三齣:「恃勇銳,沖鋒出戰,指征途所向無前。」

Eng

  • Cihui 所向無前 uǒxiàngwúqián f.e. carry all before one; be irresistible