所向皆靡

suǒ xiàng jiē mǐ sở hướng giai mĩ

Hán Việt: sở hướng giai mĩ · Pinyin: suǒ xiàng jiē mǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (hướng) + (giai) + (mĩ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「所向披靡」。見「所向披靡」條。01.《東觀漢記.卷八.賈復傳》:「于是披羽先登,所向皆靡,諸將皆服其勇。」<a name="攸向靡披"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻力量所达到的地方,一切障碍全被扫除。同“所向披靡”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"所向披靡"。
  • Tân Hoa Tự Điển 比喻力量所达到的地方,一切障碍全被扫除。同所向披靡”。