所圖不軌

suǒ tú bù guǐ sở đồ bất quỹ

Hán Việt: sở đồ bất quỹ · Pinyin: suǒ tú bù guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (đồ) + (bất) + (quỹ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指图谋做不合法或不正当的坏事。