所在皆是

suǒ zài jiē shìsở tại giai thị

Hán Việt: sở tại giai thị · Pinyin: suǒ zài jiē shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

到处都是。指某种人或事物普遍存在。

Cấu tạo: 所 (sở) + 在 (tại) + 皆 (giai) + 是 (thị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到处都是。指某种人或事物普遍存在。

Từ liên quan

Gần nghĩa

所在之处 · 所在地 · 所在多有 · 所在区域 · 所在地的 · 所在都有 · 所在国