所在都有 sở tại đô hữu Hán Việt: sở tại đô hữu Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 在 (tại) + 都 (đô) + 有 (hữu)Hán Việtsở tại đô hữuTừ loạiđộngCấu tạo所 + 在 + 都 + 有 · sở + tại + đô + hữu nghĩa thành phần: sở + tại + đô + hữu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ở đâu cũng cóBiên soạn 所在都有 uǒzài dōu yǒu v.p. be found almost everywhereEngCihui 所在都有 uǒzài dōu yǒu v.p. be found almost everywhere Từ liên quan Gần nghĩa所在之处 · 所在地 · 所在多有 · 所在皆是 · 所在区域 · 所在地的 · 所在国