所幸的是 suǒ xìng de shì · sở hạnh đích thị Hán Việt: sở hạnh đích thị · Pinyin: suǒ xìng de shì Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 幸 (hạnh) + 的 (đích) + 是 (thị)Pinyinsuǒ xìng de shìHán Việtsở hạnh đích thịCấu tạo所 + 幸 + 的 + 是 · sở + hạnh + đích + thị nghĩa thành phần: sở + hạnh + đích + thị