所當無敵

suǒ dāng wú dí sở đương vô địch

Hán Việt: sở đương vô địch · Pinyin: suǒ dāng wú dí

Tổng quan

Cấu tạo: (sở) + (đương) + (vô) + (địch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言所向无敌。形容力量强大,无往不胜。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言所向无敌。