所指介詞 sở chỉ giới từ Hán Việt: sở chỉ giới từ Tổng quan Cấu tạo: 所 (sở) + 指 (chỉ) + 介 (giới) + 詞 (từ)Hán Việtsở chỉ giới từCấu tạo所 + 指 + 介 + 詞 · sở + chỉ + giới + từ nghĩa thành phần: sở + chỉ + giới + từ Nghĩa EngCihui 所指介詞 uǒzhǐ jiècí n. <lg.> preposition of reference