所指实相

sở chỉ thật tương

Hán Việt: sở chỉ thật tương

Tổng quan

Cấu tạo: 所 (sở) + 指 (chỉ) + 實 (thật) + 相 (tương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chân tướng tham chiếu
  • Biên soạn 所指實相 uǒzhǐ shíxiàng n. <lg.> referential truth

Eng

  • Cihui 所指實相 uǒzhǐ shíxiàng n. <lg.> referential truth

Từ liên quan

Gần nghĩa

實相三昧 · 實相念佛 · 實相普賢 · 實相智身 · 實相法界 · 實相法身 · 實相為物 · 實相無相